Bản dịch của từ 阿丈 trong tiếng Việt

阿丈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿丈 (Danh từ)

ā zhàng
01

Danh xưng tôn trọng dành cho cha vợ hoặc các bậc nam trưởng bối trong gia đình vợ.

对岳父或其他男性长辈的尊称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿丈

ā

zhàng

Các từ liên quan

阿上
阿下
阿世
阿世取容
阿世媚俗
丈丈
丈二
丈二和尚
丈人
丈人山
阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép