Bản dịch của từ 阿主 trong tiếng Việt

阿主

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿主 (Danh từ)

ā zhǔ
01

Cách gọi thân mật của cấp dưới dành cho cấp trên hoặc trưởng nhóm.

下属对长官的昵称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿主

ā

zhǔ

Các từ liên quan

阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
主一
主一无适
主上
主业
主丧
阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép