Bản dịch của từ 阿党 trong tiếng Việt

阿党

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿党 (Động từ)

ē dǎng
01

Hùa nhau lập bè lập nhóm; vào hùa thành bè đảng, để làm việc xấu; Đảng A; Đảng đối lập

一个政治团体,通常指在某个国家或地区中与执政党相对立的政党。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿党

ā

dǎng

Các từ liên quan

阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
党与
党义
党事
党亲
党人
阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép