Bản dịch của từ 阿公 trong tiếng Việt

阿公

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿公 (Danh từ)

ā gōng
01

Bố chồng; cha chồng

丈夫的父亲

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ông nội

祖父; 对老年男人的尊称

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Ba; bố; cha

爸爸

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿公

ā

gōng

Các từ liên quan

阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép