Bản dịch của từ 阿兰 trong tiếng Việt

阿兰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿兰 (Danh từ)

ā lán
01

A-lan (tên nữ Trung Quốc)

阿兰(中国女性名)

Ví dụ
02

Alan, Allen, Allan, Alain, v.v. (tên)

艾伦、艾伦、艾伦、阿兰等(名字)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿兰

ā

lán

Các từ liên quan

阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
兰交
兰亭
兰亭帖
兰亭序
兰亭春
阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép