Bản dịch của từ 阿姊 trong tiếng Việt

阿姊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿姊 (Danh từ)

ā zǐ
01

Chị gái (dùng trong tiếng Quảng Đông, thông dụng gọi chị một cách thân mật)

姐姐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿姊

ā

Các từ liên quan

阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
姊丈
姊儿
姊壻
姊夫
姊妹
阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép