Bản dịch của từ 阿徇 trong tiếng Việt

阿徇

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿徇 (Động từ)

ā xùn
01

Đi theo, chiều theo, thuận theo ý người khác.

2.迎合曲从。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tên gọi khác của '阿狥', một từ cổ ít dùng, có thể là tên người hoặc địa danh.

1.亦作“阿狥”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿徇

ā

xùn

Các từ liên quan

阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
徇世
徇义
徇书
徇人
徇俗
阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép