Bản dịch của từ 阿旁 trong tiếng Việt

阿旁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿旁 (Danh từ)

ē páng
01

A bàng; Áp bàng; bên cạnh, bên lề

旁边的意思是在某物的侧面或附近。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿旁

ā

páng

Các từ liên quan

阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
旁乡
旁亲
旁人
旁仄
旁佐
阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép