Bản dịch của từ 阿枉 trong tiếng Việt

阿枉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿枉 (Tính từ)

ā wǎng
01

Bẻ cong, không phân biệt đúng sai, làm sai lệch sự thật

2.枉曲﹐不分曲直是非。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thiên vị, không công bằng, xử lý sai lệch gây bất lợi cho người khác.

1.偏私不公正。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿枉

ā

wǎng

Các từ liên quan

阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
枉上
枉临
枉人
枉伏
枉伤
阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép