Bản dịch của từ 阿阇梨 trong tiếng Việt

阿阇梨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

Ē

N/Aethanh ngang

阿阇梨 (Danh từ)

ā shé lí
01

Giáo viên Phật giáo (từ tiếng Phạn: ācārya)

佛师(梵文音译)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Một danh hiệu trong Phật giáo, chỉ người thầy hoặc vị tăng có học thức cao và uy tín.

Also written 阿闍黎|阿阇黎 [ā shé lí]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿阇梨

ā

Các từ liên quan

阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
梨云
梨云梦
梨元
梨园
梨园子弟
阿
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,⻖,可
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép