Bản dịch của từ 阿鼻 trong tiếng Việt
阿鼻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ā | ㄚ | N/A | a | thanh ngang |
Ē | ㄜ | N/A | e | thanh ngang |
阿鼻 (Danh từ)
【ā bí】
01
Địa ngục
如图。地狱
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Địa ngục trần gian
人间地狱
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
A-tỳ (tiếng Phạn: Avici) — địa ngục của nỗi đau không ngừng, một trong những địa ngục trong Phật giáo
无休无止的痛苦(梵文:Avici),佛教地狱之一
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 阿鼻
ā
阿
bí
鼻
Các từ liên quan
阿丈
阿上
阿下
阿世
阿世取容
鼻上
鼻中隔
鼻亭
鼻亭山
鼻亭神
- Bính âm:
- 【ā】【ㄚ】【A】
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,可
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一丨フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啊
錒
吖
腌
呵
锕
妿
娿
痾
妸
婀
屙
鄌
鄯
郴
隵
䧒
隔
邜
隩
䧬
郂
酈
隇
秂
钌
弄
匥
㤀
吝
庇
盀
㝽
纴
廸
玓
阿姨
阿拉
阿明
阿公
阿胶
阿里
阿嬷
阿婆
阿囡
阿飘
阿胶
阿谀
阿哥
阿飞
阿爹
阿森
阿附
山阿
阿呵
阿亨
