Bản dịch của từ 陂塘 trong tiếng Việt
陂塘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pō | ㄆㄛ | p | o | thanh ngang |
陂塘 (Danh từ)
【bēi táng】
01
Hồ bơi
水池
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ao
池塘
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陂塘
bēi
陂
táng
塘
- Bính âm:
- 【pō】【ㄆㄛ】【BA】
- Các biến thể:
- 坡, 𨸭
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,皮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨フノ丨フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
悲
柸
䥯
背
䎱
椑
碑
鹎
桮
盃
棓
藣
膍
埤
鲏
裨
蠯
罢
啤
豼
郫
陴
罴
仳
坡
岥
颇
溌
釙
酦
㔇
醱
㧊
朴
頗
鏺
陘
郰
隄
阼
隑
陇
陟
䦽
邻
郳
䢿
郙
汿
羌
䖝
䂙
呁
轫
巵
迏
兏
𠇲
卵
劰
坎坷陂
陂塘
