Bản dịch của từ 陂陀 trong tiếng Việt

陂陀

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄛpothanh ngang

陂陀 (Tính từ)

pō tuó
01

Gồ ghề; gập ghềnh

不平坦

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陂陀

tuó

陂
Bính âm:
【pō】【ㄆㄛ】【BA】
Các biến thể:
坡, 𨸭
Hình thái radical:
⿰,⻖,皮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨フノ丨フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép