Bản dịch của từ 陇海 trong tiếng Việt
陇海
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǒng | ㄌㄨㄥˇ | l | ong | thanh hỏi |
陇海 (Từ chỉ nơi chốn)
【lóng hǎi】
01
Đường sắt Long Hải (Giang Tô - Cam Túc)
Jiangsu-Gansu railway
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên của tuyến đường sắt nối tỉnh Cam Túc và tỉnh Hà Nam ở Trung Quốc
Abbr. for 隴海鐵路|陇海铁路 [Lǒng Hǎi tiě lù]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陇海
lǒng
陇
hǎi
海
Các từ liên quan
陇上
陇丘
陇亩
陇关
陇剧
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
- Bính âm:
- 【Lǒng】【ㄌㄨㄥˇ】【LŨNG】
- Các biến thể:
- 隴, 𨼨
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,龙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
隴
龓
躘
壠
籠
攏
垅
㙙
㴳
篢
拢
垄
邔
邪
阴
阥
鄧
陕
阶
鄭
阠
䧌
䢳
隵
䏏
𠑾
拒
迚
诒
怅
𠇲
図
𠇵
扯
𠕓
狇
陇西
仪陇
陇海
陇南
陇县
陇剧
仪陇县
陇西县
陇南市
得陇望蜀
