Bản dịch của từ 陈凯歌 trong tiếng Việt

陈凯歌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

陈凯歌 (Danh từ)

chén kǎi gē
01

Trần Khải Ca (đạo diễn điện ảnh nổi tiếng của Trung Quốc, tác phẩm tiêu biểu bao gồm 'Bá Vương Biệt Kỳ')

中国著名电影导演,代表作包括《霸王别姬》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陈凯歌

chén

kǎi

陈
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
Các biến thể:
陳, 迧, 軙, 敶, 𢽬, 𨊴, 𨸬, 𨻰, 𨼤
Hình thái radical:
⿰,⻖,东
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一フ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép