Bản dịch của từ 陈病 trong tiếng Việt

陈病

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

陈病 (Danh từ)

chén bìng
01

Bệnh cũ, bệnh đã từng mắc nhưng chưa khỏi hẳn hoặc tái phát lại.

旧病。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陈病

chén

bìng

Các từ liên quan

陈丘
陈举
陈久
病乏
病亟
病人
病从口入
病从口入祸从口出
陈
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
Các biến thể:
陳, 迧, 軙, 敶, 𢽬, 𨊴, 𨸬, 𨻰, 𨼤
Hình thái radical:
⿰,⻖,东
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一フ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép