Bản dịch của từ 陈述句 trong tiếng Việt

陈述句

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊchenthanh sắc

陈述句 (Danh từ)

chén shù jù
01

Câu kể; câu trần thuật

述说一件事情的句子,如“这是一部词典。”“今年年成很好。”在书面上,陈述句末尾用句号

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陈述句

chén

shù

Các từ liên quan

陈丘
陈举
陈久
述事
述作
述修
述制
述叙
句中眼
句丽
句会
句倨
句偈
陈
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
Các biến thể:
陳, 迧, 軙, 敶, 𢽬, 𨊴, 𨸬, 𨻰, 𨼤
Hình thái radical:
⿰,⻖,东
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一フ丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép