Bản dịch của từ 降止 trong tiếng Việt

降止

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiáng

ㄒㄧㄤˊxiangthanh sắc

Jiàng

ㄐㄧㄤˋjiangthanh huyền

降止 (Động từ)

jiàng zhǐ
01

Hạ xuống, hạ mình đến thăm hoặc đến gần (như '光临' nghĩa là khách đến thăm)

犹光临。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 降止

jiàng

zhǐ

Các từ liên quan

降下
降世
降丧
降临
降书
止于至善
止付
止军
止动
降
Bính âm:
【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【HÀNG】
Các biến thể:
䧏, 夅, 𡲛, 𡲣, 𨹓, 降
Hình thái radical:
⿰,⻖,夅
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフ丶一フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép