Bản dịch của từ 降级数 trong tiếng Việt
降级数
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiáng | ㄒㄧㄤˊ | x | iang | thanh sắc |
Jiàng | ㄐㄧㄤˋ | j | iang | thanh huyền |
降级数 (Danh từ)
【jiàng jí shù】
01
Giải tích: dãy số có giá trị giảm dần theo từng cấp (còn gọi là “dãy giảm”/“cấp số giảm”)
或称为「递减级数」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Trong toán học, một loại cấp số (dãy số) mà từ số đầu đến số cuối theo thứ tự giảm dần (mỗi số nhỏ hơn số trước). Ví dụ: 9+7+5+3+1 — dãy giảm. (Hán-Việt: giáng cấp số → 'cấp số giảm')
数学上,凡级数的首项至末项,由大而小,依次递减,称为「降级数」。如9+7+5+3+1。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 降级数
jiàng
降
jí
级
shù
数
- Bính âm:
- 【xiáng】【ㄒㄧㄤˊ】【HÀNG】
- Các biến thể:
- 䧏, 夅, 𡲛, 𡲣, 𨹓, 降
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,夅
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノフ丶一フ丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
醬
嵹
絳
糡
滰
犟
櫤
䞪
將
强
浆
強
䇨
䜶
䔗
瓨
㟄
絴
祥
夅
翔
栙
羊
详
阠
䣊
郱
隨
郛
阶
陽
阡
鄾
隭
䣔
鄀
㚾
㺲
佾
㺻
厓
卖
忽
㕸
囶
䏓
𠖅
𠒌
投降
迫降
降服
降伏
降妖
招降
劝降
请降
诈降
归降
降低
降落
下降
降价
降临
降温
降水
降雨
降解
霜降
