Bản dịch của từ 限期 trong tiếng Việt

限期

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiàn

ㄒㄧㄢˋxianthanh huyền

限期 (Danh từ)

xiàn qī
01

Kỳ hạn, thời hạn; hẹn kỳ; hạn kỳ

指定的不许超过的日期

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ngày quy định

指定日期,不许超过

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 限期

xiàn

Các từ liên quan

限于
限令
限价
限内
期丧
期中
期亲
限
Bính âm:
【xiàn】【ㄒㄧㄢˋ】【HẠN】
Các biến thể:
䦘, 𣐻, 𨵬, 𨹎, 𨹨, 㡾, 䧋
Hình thái radical:
⿰,⻖,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép