Bản dịch của từ 陔步 trong tiếng Việt

陔步

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāi

ㄍㄞgaithanh ngang

陔步 (Danh từ)

gāi bù
01

Nhạc điệu trang nghiêm, nhã nhặn dùng để làm lễ nghi hoặc hành lễ đúng phép tắc.

语本《仪礼.燕礼》﹕“奏《陔》。”郑玄注﹕“陔﹐《陔夏》﹐乐章也。宾出﹐奏《陔夏》以为行节也。”贾公彦疏﹕“宾出﹐奏《陔夏》﹐明此为行节﹐戒之使不失礼。”后因以“陔步”指雅正之乐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陔步

gāi

Các từ liên quan

陔余
陔兆
陔兰
陔养
陔夏
陔
Bính âm:
【gāi】【ㄍㄞ】【CAI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⻖,亥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丶一フノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép