Bản dịch của từ 陨丧 trong tiếng Việt

陨丧

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǔn

ㄩㄣˇyunthanh hỏi

陨丧 (Động từ)

yǔn sàng
01

1.死亡。

Ví dụ
02

Sụp đổ, thất thủ; mất (vị thế, phòng tuyến)

2.失陷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陨丧

yǔn

sàng

Các từ liên quan

陨世
陨丘
陨亡
陨仆
丧主
丧乱
丧事
丧亡
丧亲
陨
Bính âm:
【yǔn】【ㄩㄣˇ】【VẪN】
Các biến thể:
隕, 磒
Hình thái radical:
⿰,⻖,员
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép