Bản dịch của từ 陨失 trong tiếng Việt

陨失

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǔn

ㄩㄣˇyunthanh hỏi

陨失 (Động từ)

yǔn shī
01

丧失; 失去多指东西地位权利或感情的失落) — nhớ: (rơi mất)+ (mất)→ rơi mất, mất đi

丧失﹔失落。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陨失

yǔn

shī

Các từ liên quan

陨世
陨丘
陨丧
陨亡
陨仆
失业
失业保险
失严
失丧
失中
陨
Bính âm:
【yǔn】【ㄩㄣˇ】【VẪN】
Các biến thể:
隕, 磒
Hình thái radical:
⿰,⻖,员
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép