Bản dịch của từ 陨惧 trong tiếng Việt

陨惧

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǔn

ㄩㄣˇyunthanh hỏi

陨惧 (Động từ)

yǔn jù
01

恐惧而失败或半途而废因害怕而丧失斗志功业受挫可联想”=坠落失败

谓因恐惧而失败。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陨惧

yǔn

Các từ liên quan

陨世
陨丘
陨丧
陨亡
陨仆
惧内
惧怕
惧怖
惧思
惧怯
陨
Bính âm:
【yǔn】【ㄩㄣˇ】【VẪN】
Các biến thể:
隕, 磒
Hình thái radical:
⿰,⻖,员
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép