Bản dịch của từ 陨石雨 trong tiếng Việt

陨石雨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǔn

ㄩㄣˇyunthanh hỏi

陨石雨 (Danh từ)

yǔn shí yǔ
01

Mưa thiên thạch

1.6亿年前两个小行星大碰撞——天降陨石雨 砸死恐龙催生人类。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陨石雨

yǔn

shí

Các từ liên quan

陨世
陨丘
陨丧
陨亡
陨仆
石丈
石丈人
石上草
石中美
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
陨
Bính âm:
【yǔn】【ㄩㄣˇ】【VẪN】
Các biến thể:
隕, 磒
Hình thái radical:
⿰,⻖,员
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép