Bản dịch của từ 陨铁 trong tiếng Việt

陨铁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǔn

ㄩㄣˇyunthanh hỏi

陨铁 (Danh từ)

yún tiě
01

Vẫn thạch; thiên thạch (vẫn thạch có lẫn thiết)

含铁质较多或全部是铁质的陨星

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陨铁

yǔn

tiě

Các từ liên quan

陨世
陨丘
陨丧
陨亡
陨仆
铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
陨
Bính âm:
【yǔn】【ㄩㄣˇ】【VẪN】
Các biến thể:
隕, 磒
Hình thái radical:
⿰,⻖,员
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨フ一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép