Bản dịch của từ 险侧 trong tiếng Việt

险侧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇxianthanh hỏi

险侧 (Tính từ)

xiǎn cè
01

Có tính hiểm ác, xấu xa, tà độc (thái độ hoặc tính cách quỷ quyệt, hiểm hiểm)

1.险恶邪僻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dùng chữ câu/âm vận kỳ lạ, chữ nghĩa hiểm hóc, cú pháp/âm vận khó hiểu, mang tính hiểm dị, ít dùng

2.谓用语用韵险怪冷僻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Thiên vị, thiên lệch; có xu hướng quá khích hoặc không công bằng (Hán-Việt: hiểm — bên, tức ‘méo hướng’)

3.偏颇﹐偏激。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 险侧

xiǎn

Các từ liên quan

险不
险丑
险世
险临临
险丽
侧不棱
侧不楞
侧丽
侧伫
侧侧
险
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【HIỂM】
Các biến thể:
險, 険, 𡽗
Hình thái radical:
⿰,⻖,佥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノ丶一丶丶ノ一
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép