Bản dịch của từ 险服 trong tiếng Việt

险服

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇxianthanh hỏi

险服 (Tính từ)

xiǎn fú
01

Tỏ vẻ khác nhau, khác phục; ý là “异服” (khác về trang phục/diện mạo), mang sắc thái khác biệt so với bình thường

犹异服。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 险服

xiǎn

Các từ liên quan

险不
险丑
险世
险临临
险丽
服丧
服习
服事
险
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【HIỂM】
Các biến thể:
險, 険, 𡽗
Hình thái radical:
⿰,⻖,佥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノ丶一丶丶ノ一
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép