Bản dịch của từ 险诨 trong tiếng Việt

险诨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇxianthanh hỏi

险诨 (Tính từ)

xiǎn hùn
01

Châm biếm, trêu đùa nhẹ nhàng mang tính khinh mạn hoặc chế giễu (đùa mỉa, lời nói lăng nhăng, nhẹ lời không nghiêm túc)

轻薄调笑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 险诨

xiǎn

hùn

Các từ liên quan

险不
险丑
险世
险临临
险丽
诨号
诨名
诨官
诨经
诨耍
险
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【HIỂM】
Các biến thể:
險, 険, 𡽗
Hình thái radical:
⿰,⻖,佥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノ丶一丶丶ノ一
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép