Bản dịch của từ 险陂 trong tiếng Việt

险陂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄒㄧㄢˇxianthanh hỏi

险陂 (Danh từ)

xiǎn bēi
01

Xưa: một loại bờ đê/lũy hiểm trở hoặc nơi hiểm trở; (chú thích) 险诐” — nghĩa cổ, ít dùng

见“险诐”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 险陂

xiǎn

bēi

Các từ liên quan

险不
险丑
险世
险临临
险丽
险
Bính âm:
【xiǎn】【ㄒㄧㄢˇ】【HIỂM】
Các biến thể:
險, 険, 𡽗
Hình thái radical:
⿰,⻖,佥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノ丶一丶丶ノ一
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép