Bản dịch của từ 陫侧 trong tiếng Việt
陫侧
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fèi | ㄈㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
陫侧 (Tính từ)
【péi cè】
01
Xót thương; buồn khổ. ◇Khuất Nguyên 屈原: Hoành lưu thế hề sàn viên; ẩn tư quân hề phỉ trắc 橫流涕兮潺湲; 隱思君兮陫側 (Cửu ca 九歌; Tương Phu nhân 湘君) Gạt ngang dòng lệ hề chảy ròng ròng không thôi; thầm nhớ tới nàng hề buồn đau.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陫侧
fèi
陫
cè
侧
Các từ liên quan
侧不棱
侧不楞
侧丽
侧伫
侧侧
