Bản dịch của từ 陫侧 trong tiếng Việt

陫侧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèi

ㄈㄟˋN/AN/AN/A

陫侧 (Tính từ)

péi cè
01

Xót thương; buồn khổ. ◇Khuất Nguyên 屈原: Hoành lưu thế hề sàn viên; ẩn tư quân hề phỉ trắc 橫流涕兮潺湲; 隱思君兮陫側 (Cửu ca 九歌; Tương Phu nhân 湘君) Gạt ngang dòng lệ hề chảy ròng ròng không thôi; thầm nhớ tới nàng hề buồn đau.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陫侧

fèi

Các từ liên quan

侧不棱
侧不楞
侧丽
侧伫
侧侧
陫
Bính âm:
【fèi】【ㄈㄟˋ】【PHẾ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰⻖非
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨一一一丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép