Bản dịch của từ 陬维 trong tiếng Việt
陬维
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zōu | ㄗㄡ | z | ou | thanh ngang |
陬维 (Danh từ)
【zōu wéi】
01
Góc mép, xó xỉnh; nơi rìa, góc khuất (Hán‑Việt: «tâu, duy» 用於 chỉ chỗ bờ mép, góc cạnh)
边隅﹐角隅。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陬维
zōu
陬
wéi
维
Các từ liên quan
陬喁
陬月
陬澨
陬芒
陬落
维也纳
维也纳大学
维他命
维修
