Bản dịch của từ 陬隅 trong tiếng Việt
陬隅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zōu | ㄗㄡ | z | ou | thanh ngang |
陬隅 (Danh từ)
【zōu yú】
01
Góc nhà (phía tây nam) trong phòng; góc kín trong nội thất (Hán Việt: 'tâu ư').
1.隩隅﹐室内西南角。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chốn hẻo lánh, nơi xa xôi tĩnh mịch (chỗ cô lập, ít người lui tới)
2.僻远之地。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陬隅
zōu
陬
yú
隅
Các từ liên quan
陬喁
陬月
陬澨
陬维
陬芒
隅中
隅反
隅坐
