Bản dịch của từ 陬隅句 trong tiếng Việt
陬隅句
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zōu | ㄗㄡ | z | ou | thanh ngang |
陬隅句 (Danh từ)
【zōu yú jù】
01
Cụm từ/điển ngữ chỉ tiếng man rợ hoặc tiếng địa phương (chữ '陬隅句' dùng để chỉ lời nói bằng 'ngôn ngữ man' — ví dụ tên cá man là '娵隅')
南朝宋刘义庆《世说新语.排调》﹕“郝隆为桓公南蛮参军﹐三月三日会﹐作诗。不能者﹐罚酒三升。隆初以不能受罚﹐既饮﹐揽笔便作一句云﹕‘娵隅跃清池。’桓问﹕‘娵隅是何物?’答曰﹕‘蛮名鱼为娵隅。’桓公曰﹕‘作诗何以作蛮语?’隆曰﹕‘千里投公﹐始得蛮府参军﹐那得不作蛮语也?’”娵﹐同“陬”。后以“陬隅句”借指蛮语。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陬隅句
zōu
陬
yú
隅
jù
句
Các từ liên quan
陬喁
陬月
陬澨
陬维
陬芒
隅中
隅反
隅坐
句中眼
句丽
句会
句倨
句偈
