ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
陬隧
Bảng phân tích âm vị 陬
Zōu
Lối thông (ở) vùng biên; đường qua giữa biên giới hoặc rìa đất
边邑的通道。
zōu
陬
suì
隧
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép