Bản dịch của từ 陻塞 trong tiếng Việt
陻塞
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yīn | ㄧㄣ | y | in | thanh ngang |
陻塞 (Động từ)
【yīn sāi】
01
Bịt, lấp kín; làm tắc nghẽn (ví dụ: lấp đầy lỗ, làm nghẽn dòng chảy)
1.填塞﹐堵塞。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chôn vùi; lấp kín (làm mất đi, che lấp, không để lộ)
2.埋没。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陻塞
yīn
陻
sāi
塞
Các từ liên quan
陻厄
陻没
陻阨
塞上
塞上曲
塞上江南
塞上秋
塞上翁
