ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
陻没
Bảng phân tích âm vị 陻
Yīn
Chôn vùi; che lấp, làm mất đi (ý nghĩa/giá trị) — giống '埋没' (mai một, bị chôn lấp)
埋没。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
yīn
陻
méi
没
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép