Bản dịch của từ 陻没 trong tiếng Việt

陻没

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīn

ㄧㄣyinthanh ngang

陻没 (Động từ)

yīn méi
01

Chôn vùi; che lấp, làm mất đi (ý nghĩa/giá trị) — giống '埋没' (mai một, bị chôn lấp)

埋没。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 陻没

yīn

méi

Các từ liên quan

陻厄
陻塞
陻阨
没三思
没三没四
没上下
没上没下
陻
Bính âm:
【yīn】【ㄧㄣ】【NHÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰⻖垔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ丨丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép