Bản dịch của từ 隅目 trong tiếng Việt
隅目
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | y | u | thanh sắc |
隅目 (Danh từ)
【yú mù】
01
Nheo mắt, trừng mắt giận dữ hoặc khinh thường (nhìn sang một bên). Nó có thể được dùng như một danh từ để chỉ cách diễn đạt này hoặc như một động từ để diễn tả một hành động.
斜眼而视怒视貌。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隅目
yú
隅
mù
目
- Bính âm:
- 【yú】【ㄩˊ】【NGUNG】
- Các biến thể:
- 𨺁, 𨺷, 堣
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,禺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨丨フ一一丨フ丨一丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
餘
䄨
谀
㤤
妤
余
玗
俞
䍂
㳛
輿
骬
陎
䢹
酆
䧭
陕
鄢
邙
䣞
険
阳
䣠
䣐
蚳
逫
赾
㨁
掠
淪
紴
阌
焁
䓥
𠋱
涽
一隅
向隅
海隅
负隅
察隅
察隅县
举隅法
负隅顽抗
一隅三反
偏安一隅
