Bản dịch của từ 隆运 trong tiếng Việt
隆运
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lōng | ㄌㄨㄥˊ | l | ong | thanh sắc |
隆运 (Danh từ)
【lóng yùn】
01
Vận may lớn; thời vận thịnh vượng (ví dụ: đang ở thời điểm may mắn, mọi việc suôn sẻ)
好运。。如:「他目前正值隆运当头,凡事得心应手。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隆运
lóng
隆
yùn
运
- Bính âm:
- 【lōng】【ㄌㄨㄥˊ, ㄌㄨㄥ】【LONG】
- Các biến thể:
- 嶐, 窿, 霳, 靇, 𠾐, 𤯲, 𨹠, 𨹿, 𨺚, 𨺼, 𨻦, 𨼇, 𨺛, 𨺓, 𪔳, 隆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨ノフ丶一ノ一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
茏
瀧
曨
襱
鏧
蠪
屸
龒
胧
嚨
昽
鑨
邠
﨩
限
邵
鄓
邶
陁
鄂
鄼
隉
鄟
鄣
䄻
埰
偗
秹
船
屜
铳
淥
翑
掃
㞄
焕
隆重
兴隆
克隆
乾隆
隆安
隆隆
基隆
隆起
隆胸
隆鼻
轰隆
咕隆
法隆寺
波隆那
黑咕隆咚
轰隆轰隆
