Bản dịch của từ 隐帙 trong tiếng Việt

隐帙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

隐帙 (Danh từ)

yǐn zhì
01

Sách hiếm, sách ít người biết đến; sách cổ lạ, ít lưu hành (Hán Việt: ẩn + đọc '' = bọc sách)

冷僻少见不为人知的书籍。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隐帙

yǐn

zhì

Các từ liên quan

隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
帙帷
隐
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
Các biến thể:
隱, 隠, 𠃊, 𤔌, 𨼆
Hình thái radical:
⿰,⻖,急
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフフ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép