Bản dịch của từ 隐幽 trong tiếng Việt

隐幽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

隐幽 (Tính từ)

yǐn yōu
01

Yên tĩnh, u tịch, nơi vắng vẻ và hơi âm u (cảm giác cô lập, thanh vắng)

1.幽静偏僻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Uẩn khúc, sâu xa khó hiểu; nham hiểm, ẩn khuất (ý nghĩa, tình cảm hoặc lời nói không rõ ràng)

2.深奥隐晦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隐幽

yǐn

yōu

Các từ liên quan

隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
幽严
幽丽
幽事
幽亡
幽人
隐
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
Các biến thể:
隱, 隠, 𠃊, 𤔌, 𨼆
Hình thái radical:
⿰,⻖,急
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフフ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép