Bản dịch của từ 隐括 trong tiếng Việt

隐括

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

隐括 (Động từ)

yǐn kuò
01

Sửa chữa (bài viết, tác phẩm vốn có)

(就原有的文章、著作) 剪裁改写

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Uốn thẳng lại

矫正木材弯曲的器具

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隐括

yǐn

kuò

Các từ liên quan

隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
括买
括借
括兵
括刷
括厉
隐
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
Các biến thể:
隱, 隠, 𠃊, 𤔌, 𨼆
Hình thái radical:
⿰,⻖,急
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフフ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép