Bản dịch của từ 隐正 trong tiếng Việt

隐正

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

隐正 (Tính từ)

yǐn zhèng
01

Uy nghiêm, thanh liêm, phẩm hạnh vừa tách bạch vừa nghiêm túc (威重清正)

威重清正。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隐正

yǐn

zhèng

Các từ liên quan

隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
正一
正一道
正丁
正世
正丘首
隐
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
Các biến thể:
隱, 隠, 𠃊, 𤔌, 𨼆
Hình thái radical:
⿰,⻖,急
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフフ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép