Bản dịch của từ 隐窜 trong tiếng Việt

隐窜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

隐窜 (Danh từ)

yǐn cuàn
01

Lủi; ẩn nấp; trốn tránh

隐窜是指在某个地方秘密地躲藏或逃避,通常是为了避免被发现或追捕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隐窜

yǐn

cuàn

Các từ liên quan

隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
窜乱
窜亡
窜伏
窜削
窜动
隐
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
Các biến thể:
隱, 隠, 𠃊, 𤔌, 𨼆
Hình thái radical:
⿰,⻖,急
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフフ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép