Bản dịch của từ 隐重 trong tiếng Việt

隐重

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǐn

ㄧㄣˇyinthanh hỏi

隐重 (Tính từ)

yǐn zhòng
01

Oai nghiêm, trầm ổn; vẻ uy nghi, trang trọng và vững chắc (「此处通”)

威重﹐深沉稳重。隐﹐用同“稳”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隐重

yǐn

zhòng

Các từ liên quan

隐下
隐业
隐义
隐书
隐事
重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
隐
Bính âm:
【yǐn】【ㄧㄣˇ】【ẨN】
Các biến thể:
隱, 隠, 𠃊, 𤔌, 𨼆
Hình thái radical:
⿰,⻖,急
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フ丨ノフフ一一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép