Bản dịch của từ 隔宿之仇 trong tiếng Việt

隔宿之仇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜˊgethanh sắc

隔宿之仇 (Tính từ)

gé sù zhī chóu
01

Thù qua đêm; mâu thuẫn kéo dài qua đêm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隔宿之仇

宿

zhī

chóu

Các từ liên quan

隔三差五
隔世
隔二偏三
隔代
宿世
宿世冤家
宿业
宿主
宿义
之个
之乎者也
之任
之前
仇人
仇人相见分外眼睁
仇人相见分外眼红
隔
Bính âm:
【gé】【ㄍㄜˊ】【CÁCH】
Các biến thể:
膈, 融, 𤗦, 𨼣, 𨼥
Hình thái radical:
⿰,⻖,鬲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一丨フ一丨フ丶ノ一丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép