Bản dịch của từ 隔行扫描 trong tiếng Việt
隔行扫描
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gé | ㄍㄜˊ | g | e | thanh sắc |
隔行扫描 (Động từ)
【gé háng sǎo miáo】
01
Quét hình ảnh theo hàng chẵn lẻ
图像扫描技术,用于减少扫描时间
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隔行扫描
gé
隔
háng
行
sǎo
扫
miáo
描
Các từ liên quan
隔三差五
隔世
隔二偏三
隔代
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
扫兀
扫光
扫兴
扫凡马
描写
描写画角
描叙
描图
描头画角
- Bính âm:
- 【gé】【ㄍㄜˊ】【CÁCH】
- Các biến thể:
- 膈, 融, 𤗦, 𨼣, 𨼥
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,鬲
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一丨フ一丨フ丶ノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
塥
觡
阁
搿
格
擱
搁
㷴
㗆
䪂
挌
䐙
䢸
隁
郬
陚
郞
隕
陬
酁
阝
陕
䧛
隉
㼬
湅
棵
粨
焹
䑪
嵃
歯
嗒
㻙
葚
䔃
隔壁
隔离
隔阂
间隔
隔天
时隔
相隔
隔膜
隔绝
每隔
