Bản dịch của từ 隘谷 trong tiếng Việt
隘谷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ài | ㄞˋ | N/A | ai | thanh huyền |
隘谷 (Danh từ)
【ài gǔ】
01
Thung lũng sông hình chữ V
横断面呈V形的河谷,谷底最窄,仅为一条线,两坡陡峭,多在年轻河流上游岩石坚硬的地带
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隘谷
ài
隘
gǔ
谷
- Bính âm:
- 【ài】【ㄞˋ】【ẢI】
- Các biến thể:
- 阸, 塧, 阨, 𨻹, 𨽈, 𨽝, 𨽩, 𨽪, 𨽴
- Hình thái radical:
- ⿰,⻖,益
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 阝
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨丶ノ一ノ丶丨フ丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瑷
瞹
璦
嗌
嫒
䅬
曖
壒
㿄
欬
堨
叆
郟
郎
䧚
阧
郡
隈
隥
陇
隡
邲
陧
邚
棈
䐄
絯
葅
聒
㢿
𠋻
琨
棉
耠
嵂
湶
狭隘
关隘
隘口
隘路
险隘
隘谷
湫隘
要隘
隘害
隘巷
