Bản dịch của từ 隙嫌 trong tiếng Việt

隙嫌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋxithanh huyền

隙嫌 (Danh từ)

xì xián
01

1.亦作“?嫌”。

Ví dụ
02

怨仇, 仇恨嫌隙彼此間的嫌隙或怨恨多指私人或家族間的怨恨

2.怨仇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隙嫌

xián

Các từ liên quan

隙中观斗
隙中驹
隙会
隙光
隙坏
嫌乎
嫌厌
嫌名
嫌唬
嫌好
隙
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【KHÍCH】
Các biến thể:
𨻶, 隟, 䧍, 𡭴, 𡭽, 𡮂, 𧯈, 𧯊, 𨻩
Hình thái radical:
⿰,⻖,𡭴
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨ノ丶丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép