Bản dịch của từ 隙巇 trong tiếng Việt

隙巇

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋxithanh huyền

隙巇 (Cụm từ)

xì xī
01

2.缝隙﹐孔洞。

Ví dụ
02

1.亦作“?巇”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 隙巇

Các từ liên quan

隙中观斗
隙中驹
隙会
隙光
隙坏
巇峻
巇崄
巇崎
巇絶
巇隙
隙
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【KHÍCH】
Các biến thể:
𨻶, 隟, 䧍, 𡭴, 𡭽, 𡮂, 𧯈, 𧯊, 𨻩
Hình thái radical:
⿰,⻖,𡭴
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ丨丨ノ丶丨フ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép